越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vòng bảng” (1)
vòng bảng
英语
名group stage
Trận đấu này diễn ra ở vòng bảng mùa giải trước.
This match took place in the group stage last season.
相关词“vòng bảng” (0)
未找到相关词。
短语“vòng bảng” (3)
Trận đấu này diễn ra ở vòng bảng mùa giải trước.
This match took place in the group stage last season.
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
Trận đấu này là lượt cuối của vòng bảng.
This match is the final round of the group stage.
